Trĩ nội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan
Trĩ nội là tình trạng phình giãn các đám rối tĩnh mạch nằm bên trong ống hậu môn, hình thành búi trĩ phía trên đường lược và gây chảy máu khi đại tiện. Khái niệm này mô tả sự phình giãn tĩnh mạch do áp lực hậu môn tăng kéo dài, phản ánh cơ chế bệnh sinh gây sa búi trĩ và các biểu hiện đặc trưng.
Khái niệm trĩ nội
Trĩ nội (internal hemorrhoids) là tình trạng phình giãn quá mức của các đám rối tĩnh mạch nằm bên trong ống hậu môn, phía trên đường lược (dentate line), nơi có rất ít thụ thể cảm giác đau. Do vị trí này, trĩ nội thường không gây đau trong giai đoạn sớm và khó phát hiện khi chưa có biểu hiện sa hoặc chảy máu. Cấu trúc tĩnh mạch tại đây được nâng đỡ bởi mô liên kết và đệm hậu môn, khi bị suy yếu sẽ mất tính đàn hồi và phình giãn tạo thành búi trĩ.
Trĩ nội được xem là một trong những dạng phổ biến nhất của bệnh trĩ, ảnh hưởng đến cả nam và nữ, đặc biệt tăng ở độ tuổi từ 35–60. Các tổ chức y khoa quốc tế như Mayo Clinic và Cleveland Clinic ghi nhận rằng trĩ nội thường khởi phát âm thầm, dễ bị bỏ qua cho đến khi có triệu chứng điển hình như chảy máu tươi sau đại tiện. Sự phát triển của trĩ nội liên quan trực tiếp đến áp lực ổ bụng và áp lực trong ống hậu môn gia tăng theo thời gian.
Một số đặc điểm nhận diện trĩ nội:
- Nằm phía trên đường lược, không thể quan sát bằng mắt thường ở giai đoạn đầu.
- Ít gây đau do vùng niêm mạc có ít dây thần kinh cảm giác.
- Triệu chứng phổ biến nhất là chảy máu tươi khi đại tiện.
Giải phẫu và cơ chế hình thành
Giải phẫu hậu môn – trực tràng cho thấy các đám rối tĩnh mạch trĩ được chia thành trĩ nội và trĩ ngoại. Trĩ nội hình thành tại hệ tĩnh mạch nằm trong lớp niêm mạc khi các thành mạch bị phình giãn và thoái hóa mô liên kết. Áp lực lên khu vực này gia tăng trong các hoạt động rặn mạnh, mang thai hoặc khi táo bón kéo dài. Sự suy yếu của mô nâng đỡ làm các búi trĩ dần sa xuống theo thời gian.
Cơ chế bệnh sinh của trĩ nội được mô tả qua sự kết hợp giữa tăng áp lực tĩnh mạch và rối loạn chức năng mô đệm hậu môn. Những thay đổi này dẫn đến giãn nở mạch máu, tăng ma sát khi đại tiện và dễ gây chảy máu. Khi búi trĩ to dần, nó có thể sa khỏi hậu môn, gây khó chịu hoặc viêm. Tình trạng viêm kéo dài có thể làm mô phù nề, giảm tưới máu và dẫn đến nguy cơ nghẹt trĩ.
Phân độ trĩ nội theo phân loại lâm sàng:
| Độ | Đặc điểm |
|---|---|
| I | Búi trĩ chưa sa, chỉ gây chảy máu. |
| II | Sa khi rặn, tự co lại. |
| III | Sa cần dùng tay đẩy lên. |
| IV | Sa thường xuyên, không tự co, dễ viêm. |
Triệu chứng lâm sàng
Triệu chứng điển hình nhất của trĩ nội là chảy máu tươi khi đại tiện, thường thấy dưới dạng máu dính trên giấy vệ sinh, nhỏ giọt vào bồn cầu hoặc phủ lên phân. Do vùng niêm mạc trên đường lược ít cảm giác đau, tình trạng này ít gây đau kèm theo, khiến người bệnh dễ bỏ sót dấu hiệu. Khi bệnh tiến triển, búi trĩ có thể sa xuống và tạo cảm giác vướng víu hoặc nặng tức vùng hậu môn.
Ngứa hậu môn cũng là một biểu hiện thường gặp, xuất phát từ dịch nhầy thấm ra ngoài gây kích ứng da. Khi búi trĩ sa kéo dài, dịch tiết tăng khiến nguy cơ viêm da quanh hậu môn cao hơn. Trong trường hợp búi trĩ bị nghẹt hoặc viêm cấp, người bệnh có thể cảm thấy đau rõ rệt, kèm sưng đỏ và khó đi lại.
Một số dấu hiệu cảnh báo cần khám chuyên khoa ngay:
- Chảy máu kéo dài hoặc lượng nhiều.
- Đau dữ dội vùng hậu môn.
- Sa búi trĩ không thể đẩy lên.
- Triệu chứng kèm theo thiếu máu, chóng mặt.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân chính của trĩ nội là sự gia tăng áp lực kéo dài lên hệ tĩnh mạch hậu môn – trực tràng. Táo bón mạn tính gây rặn mạnh khi đại tiện, làm tăng áp lực đột ngột và gây tổn thương mô nâng đỡ. Tương tự, tiêu chảy kéo dài cũng gây ma sát và kích ứng niêm mạc, dẫn đến viêm và phình giãn mạch máu. Các yếu tố cơ học như ngồi lâu, đứng lâu, nâng vật nặng hoặc hoạt động làm tăng áp lực ổ bụng cũng góp phần thúc đẩy bệnh tiến triển.
Các yếu tố nguy cơ quan trọng được dẫn chứng bởi Johns Hopkins Medicine và MedlinePlus bao gồm chế độ ăn ít chất xơ, béo phì, tuổi tác và mang thai. Trong thai kỳ, tử cung mở rộng gây chèn ép lên tĩnh mạch bụng, làm tăng nguy cơ trĩ. Ở người lớn tuổi, mô liên kết suy yếu khiến búi trĩ dễ sa hơn. Các bệnh lý như xơ gan gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa cũng liên quan đến trĩ nội.
Tổng hợp các yếu tố nguy cơ:
- Thói quen đại tiện không lành mạnh (rặn mạnh, ngồi lâu).
- Ít vận động hoặc công việc ngồi nhiều.
- Chế độ ăn thiếu chất xơ và nước.
- Thai kỳ và hậu sản.
- Béo phì hoặc bệnh lý tăng áp lực tĩnh mạch.
Biến chứng của trĩ nội
Biến chứng của trĩ nội xuất hiện khi búi trĩ bị viêm, sa kéo dài hoặc nghẹt, dẫn đến tổn thương mô và rối loạn chức năng hậu môn. Tình trạng chảy máu lặp lại trong thời gian dài có thể làm mất máu mãn tính, gây thiếu máu nhược sắc với các biểu hiện mệt mỏi, chóng mặt, giảm tập trung. Viêm da quanh hậu môn do dịch nhầy từ trĩ sa cũng là biến chứng thường gặp, tạo cảm giác ngứa ngáy và khó chịu kéo dài.
Nghẹt trĩ xảy ra khi búi trĩ sa ra ngoài và không thể tự co vào, dẫn đến phù nề, tăng áp lực cục bộ và giảm lưu thông máu. Tình trạng này có thể nhanh chóng tiến triển thành hoại tử nếu không được xử lý kịp thời. Viêm cấp tính vùng hậu môn – trực tràng kèm sốt, đau dữ dội và tiết dịch mủ là dấu hiệu cần can thiệp y khoa khẩn cấp. Những biến chứng này không chỉ ảnh hưởng sức khỏe thể chất mà còn tác động đến chất lượng cuộc sống người bệnh.
Một số biến chứng đáng chú ý:
- Thiếu máu do mất máu mãn tính.
- Viêm da quanh hậu môn.
- Nghẹt búi trĩ và nguy cơ hoại tử.
- Viêm nhiễm hậu môn – trực tràng.
Chẩn đoán trĩ nội
Chẩn đoán trĩ nội dựa trên thăm khám lâm sàng, nội soi hậu môn – trực tràng và khai thác triệu chứng. Do trĩ nội nằm trên đường lược và không thể quan sát trực tiếp ở giai đoạn đầu, bác sĩ thường sử dụng dụng cụ soi hậu môn để đánh giá mức độ phình giãn, mức độ sa và tình trạng viêm của búi trĩ. Việc chẩn đoán sớm giúp phân loại đúng độ trĩ và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Bên cạnh nội soi, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu nếu bệnh nhân có dấu hiệu thiếu máu hoặc chảy máu kéo dài. Các bệnh lý khác như nứt hậu môn, polyp trực tràng hoặc ung thư đại trực tràng có thể gây triệu chứng tương tự nên việc loại trừ là cần thiết. Các tổ chức y tế như Johns Hopkins Medicine khuyến cáo rằng bệnh nhân trên 40 tuổi có chảy máu hậu môn nên được tầm soát bệnh lý đại trực tràng để tránh chẩn đoán nhầm.
Những kỹ thuật chẩn đoán thường sử dụng:
- Soi hậu môn – trực tràng.
- Nội soi đại tràng sigma hoặc đại tràng toàn bộ.
- Khám trực tràng bằng tay ở một số trường hợp.
Phương pháp điều trị
Điều trị trĩ nội phụ thuộc vào mức độ bệnh, triệu chứng và nguy cơ biến chứng. Giai đoạn nhẹ (độ I–II) thường đáp ứng tốt với phương pháp điều trị nội khoa như thay đổi chế độ ăn, dùng thuốc và cải thiện thói quen đại tiện. Khi bệnh tiến triển sang độ III–IV hoặc gây biến chứng nặng, phương pháp can thiệp ngoại khoa hoặc thủ thuật xâm lấn tối thiểu được áp dụng.
Điều trị nội khoa bao gồm sử dụng thuốc bôi, thuốc đặt, thuốc uống làm giảm viêm, tăng bền thành mạch. Bổ sung chất xơ, uống đủ nước và tránh rặn mạnh là biện pháp quan trọng để giảm áp lực lên búi trĩ. Một số thủ thuật phổ biến như thắt búi trĩ bằng vòng cao su, tiêm xơ hoặc quang đông hồng ngoại thường được áp dụng cho trĩ nội độ II–III.
Phẫu thuật cắt trĩ được đề nghị khi các phương pháp khác không hiệu quả hoặc bệnh nhân có trĩ nội độ IV gây nghẹt, hoại tử. Các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại như Longo (PPH) hoặc cắt trĩ bằng laser giúp giảm đau và rút ngắn thời gian hồi phục, được sử dụng rộng rãi tại các trung tâm ngoại khoa lớn.
Phòng ngừa và kiểm soát
Phòng ngừa trĩ nội tập trung vào việc giảm áp lực lên tĩnh mạch hậu môn – trực tràng bằng cách cải thiện lối sống và thói quen sinh hoạt. Chế độ ăn giàu chất xơ từ rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt kết hợp uống đủ nước giúp duy trì nhu động ruột và ngăn táo bón. Việc tránh ngồi lâu, hạn chế rặn mạnh và duy trì cân nặng hợp lý góp phần giảm nguy cơ phát triển trĩ nội.
Vận động thể lực đều đặn như đi bộ, chạy bộ nhẹ hoặc tập yoga giúp cải thiện lưu thông máu và giảm áp lực tĩnh mạch. Tăng cường vệ sinh hậu môn đúng cách sau khi đại tiện cũng giúp giảm kích ứng và viêm. Các tổ chức như Mayo Clinic khuyến nghị người bệnh nên xây dựng thói quen đi vệ sinh đúng giờ và không nhịn đại tiện để hạn chế tình trạng rặn kéo dài.
Một số biện pháp phòng ngừa quan trọng:
- Bổ sung chất xơ bằng thực phẩm hoặc viên xơ hòa tan.
- Uống tối thiểu 1.5–2 lít nước mỗi ngày.
- Hạn chế thức ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ.
- Tránh ngồi lâu hơn 30–45 phút liên tục.
Tài liệu tham khảo
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề trĩ nội:
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 10
